assistant professor

assistant professor

An assistant professor teaches a class at the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó giáo sư hạng dưới: "Assistant professor" một chức danh học thuật trong hệ thống giáo dục đại học, dùng để chỉ một giảng viên hoặc nhà nghiên cứu cấp bậc thấp hơn "associate professor" (phó giáo sư) nhưng cao hơn giảng viên thông thường. Đây cấp bậc đầu tiên trong hệ thống thăng tiến học thuật tại nhiều nước, đặc biệt ở Mỹ Canada.
dụ sử dụng
  • ( ấy được thuê làm phó giáo sư hạng dưới tại Khoa Sinh học.)
  • (Sau năm năm, vị phó giáo sư hạng dưới đã nộp đơn xin thăng chức lên phó giáo sư.)
  • (Nhiều phó giáo sư hạng dưới làm việc chăm chỉ để xuất bản các bài báo nghiên cứu nhằm đảm bảo vị trí biên chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenure-track assistant professor": Phó giáo sư hạng dưới trong lộ trình biên chế, tức là khả năng được xét cấp biên chế sau một thời gian.

    • He is a tenure-track assistant professor, meaning he can earn a permanent position after six years. (Anh ấy phó giáo sư hạng dưới trong lộ trình biên chế, nghĩa anh ấy có thể đạt được vị trí cố định sau sáu năm.)
  • "Assistant professor without tenure": Phó giáo sư hạng dưới chưa biên chế.

    • As an assistant professor without tenure, she has limited job security. ( một phó giáo sư hạng dưới chưa biên chế, ấy sự đảm bảo công việc hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate professor (danh từ): phó giáo sư (cấp bậc cao hơn assistant professor).
  • Full professor (danh từ): giáo sư chính thức (cấp bậc cao nhất trong học thuật).
  • Professorship (danh từ): chức vụ giáo sư nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Junior professor: giáo sư cấp thấp, thường dùng không chính thức để chỉ assistant professor.
  • Lecturer (trong một số hệ thống): giảng viên, nhưng khác biệt về quyền lợi nhiệm vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up from assistant professor: thăng tiến từ vị trí phó giáo sư hạng dưới.
    • She hopes to move up from assistant professor to associate professor next year. ( ấy hy vọng sẽ thăng tiến từ phó giáo sư hạng dưới lên phó giáo sư vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Climb the academic ladder: leo lên nấc thang học thuật (ám chỉ quá trình thăng tiến từ assistant professor lên các cấp bậc cao hơn).
    • Starting as an assistant professor, he is determined to climb the academic ladder. (Bắt đầu với tư cách phó giáo sư hạng dưới, anh ấy quyết tâm leo lên nấc thang học thuật.)