assisted suicide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tự tử hỗ trợ: "assisted suicide" chỉ hành động một người mắc bệnh nan y hoặc đau đớn tột cùng tự kết liễu cuộc đời mình với sự giúp đỡ của người khác, thường bác sĩ, nhằm đảm bảo cái chết diễn ra nhẹ nhàng ít đau đớn nhất có thể. Hành vi này thường gây tranh cãi về mặt đạo đức pháp .
dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận về tự tử hỗ trợ vẫn tiếp tục chia rẽ dư luận.)
  • (Ở một số quốc gia, tự tử hỗ trợ hợp pháp trong những điều kiện nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physician-assisted suicide": tự tử hỗ trợ của bác sĩ, một dạng cụ thể của "assisted suicide" khi người hỗ trợ bác sĩ.
    • Physician-assisted suicide is allowed in several U.S. states. (Tự tử hỗ trợ của bác sĩ được cho phépmột số bang của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Euthanasia (n): an tử, hành động kết liễu cuộc đời của người bệnh để giảm đau đớn, nhưng thường do người khác thực hiện (không phải tự tử).
    • Euthanasia is illegal in most countries, unlike assisted suicide in some places. (An tử bất hợp pháphầu hết các quốc gia, không giống như tự tử hỗ trợmột số nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercy killing: giết người lòng thương (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Death with dignity: cái chết trong danh dự (một cụm từ thường được dùng để ủng hộ "assisted suicide").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Assist someone in suicide: hỗ trợ ai đó tự tử.
      • The doctor was charged with assisting a patient in suicide. (Bác sĩ bị buộc tội hỗ trợ bệnh nhân tự tử.)
Thành ngữ liên quan