Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (Ê pom +) việc sử án
  • (số nhiều) toà đại hình
  • (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)
  • great (last) assize
    • (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
Related search result for "assize"
  • Words pronounced/spelled similarly to "assize"
    assess assize
Comments and discussion on the word "assize"