assizes

assizes

The judge presided over the assizes in the county courthouse.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Tòa án lưu động: "assizes" chỉ các phiên tòa lưu động của Anh, được tổ chức định kỳ tại các hạt để xét xử các vụ án hình sự dân sự quan trọng. Hệ thống này đã bị thay thế vào năm 1971 bởi các Tòa án Crown (Tòa án Vương quyền). - Phiên tòa lưu động: Cũng có thể chỉ các phiên họp của tòa án này tại một địa phương cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Các phiên tòa lưu động được tổ chức bốn lần một năm tại mỗi hạt.)
  • (Thẩm phán đã đi đến thị trấn để tham gia phiên tòa lưu động mùa xuân.)
  • (Nhiều vụ án hình sự nổi tiếng đã được xét xử tại các tòa án lưu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on assize": đi tham gia phiên tòa lưu động (dành cho thẩm phán).

    • In the 18th century, judges would go on assize for months at a time. (Vào thế kỷ 18, các thẩm phán thường đi tham gia phiên tòa lưu động trong nhiều tháng liên tục.)
  • "assize court": tòa án lưu động (dùng như một thuật ngữ mô tả).

    • The assize court building still stands in the city center. (Tòa nhà tòa án lưu động vẫn còn đứngtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Assize (danh từ, số ít): một phiên tòa lưu động duy nhất.

    • The assize lasted for two weeks. (Phiên tòa lưu động kéo dài hai tuần.)
  • Assize judge: thẩm phán phụ trách phiên tòa lưu động.

    • The assize judge delivered a harsh sentence. (Thẩm phán phiên tòa lưu động đã đưa ra một bản án nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Circuit court: tòa án lưu động (thuật ngữ tương đương trong hệ thống pháp luật Mỹ).
  • Crown court: tòa án Vương quyền (hệ thống thay thế assizesAnh từ năm 1971).
Các cụm từ liên quan
  • Assize of bread and ale: một loại tòa án lưu động thời trung cổ chuyên xét xử các vi phạm về giá cả chất lượng thực phẩm (thuật ngữ lịch sử).
    • The assize of bread and ale regulated the prices of basic goods. (Tòa án lưu động về bánh mì bia đã điều chỉnh giá cả các mặt hàng cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • At the assizes: tại phiên tòa lưu động (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
    • The case was heard at the assizes in York. (Vụ án đã được xét xử tại phiên tòa lưu động ở York.)