assiégé

Học thuật
Thân thiện
assiégé

La ville assiégée résiste depuis plusieurs mois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị vây, bị bao vây: Dùng để mô tả một địa điểm (như thành phố, pháo đài) đang bị quân địch vây hãm, cô lập.
    • Bị dồn ép, bị quấy rầy: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái bị áp lực, bị vây quanh bởi những điều phiền toái (như câu hỏi, vấn đề).
  2. Danh từ:

    • Người bị vây, người bị hãm thành: Chỉ người đangtrong một nơi bị bao vây.
    • Người bị dồn ép: (Nghĩa mở rộng) Chỉ người liên tục bị quấy rầy, chất vấn hoặc chịu áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La ville assiégée manquait de nourriture. (Thành phố bị vây thiếu lương thực.)
    • Le ministre, assiégé par les journalistes, a refusé de commenter. (Vị bộ trưởng, bị các nhà báo vây quanh, đã từ chối bình luận.)
  • Danh từ:

    • Les assiégés ont résisté héroïquement. (Những người bị vây đã kháng cự một cách anh dũng.)
    • Il se sentait comme un assiégé dans son propre bureau. (Anh ấy cảm thấy như một người bị vây hãm trong chính văn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forteresse assiégée": pháo đài bị vây.

    • La forteresse assiégée a finalement capitulé. (Pháo đài bị vây cuối cùng đã đầu hàng.)
  • "Avoir l'air assiégé": có vẻ bị dồn ép, bị quấy rối.

    • Depuis le scandale, le directeur a toujours l'air assiégé. (Kể từ vụ bê bối, giám đốc lúc nào trông cũng có vẻ bị dồn ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Assiéger (động từ): vây hãm, bao vây.

    • Les troupes ennemies assiègent la capitale. (Quân đội địch đang vây hãm thủ đô.)
  • Siège (danh từ): cuộc vây hãm; trụ sở.

    • Le siège de la ville a duré six mois. (Cuộc vây hãm thành phố kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Encerclé (tính từ): bị bao vây.
  • Bloqué (tính từ): bị phong tỏa, bị chặn.
  • Harcelé (tính từ): bị quấy rầy, bị làm phiền (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "assiégé" đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan được thể hiện bằng động từ "assiéger").

Thành ngữ liên quan
  • Tenir comme une place assiégée: cố thủ, giữ vững như một nơi bị vây.
    • Ils tiennent leur position comme une place assiégée. (Họ cố thủ vị trí của mình như một nơi bị vây hãm.)
assiégé

La ville assiégée résiste depuis plusieurs mois.

tính từ
  1. bị vây
    • Ville assiégée
      thành phố bị vây
danh từ
  1. người bị vây, người bị hãm thành

Từ trái nghĩa

Từ chứa "assiégé"