associability

associability

The concept of associability helps link ideas in creative thinking.

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng dễ dàng được liên kết hoặc kết nối trong tư duy: "associability" chỉ đặc tính hoặc năng lực của một sự vật, khái niệm, hay ý tưởng có thể dễ dàng được gắn kết với những đối tượng khác trong tâm trí, tạo thành các mối liên hệ logic hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Khả năng liên kết của màu sắc với cảm xúc một khái niệm chính trong liệu pháp nghệ thuật.)
  • (Nghiên cứu của ấy tập trung vào khả năng liên kết của ký ức trong não người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high associability": khả năng liên kết cao, thường dùng để mô tả các khái niệm hoặc đối tượng dễ dàng kết nối với nhiều ý tưởng khác.

    • Words with high associability are often used in mnemonic devices. (Những từ khả năng liên kết cao thường được sử dụng trong các phương pháp ghi nhớ.)
  • "social associability": khả năng liên kết trong bối cảnh xã hội, chỉ sự dễ dàng kết nối giữa các cá nhân hoặc nhóm.

    • The associability of individuals in a team determines its effectiveness. (Khả năng liên kết của các cá nhân trong một nhóm quyết định hiệu quả của nhóm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Associable (tính từ): có thể liên kết được, dễ liên kết.

    • These two concepts are highly associable. (Hai khái niệm này khả năng liên kết cao.)
  • Associate (động từ): liên kết, kết nối.

    • We often associate rain with sadness. (Chúng ta thường liên kết mưa với nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Connectability: khả năng kết nối.
  • Linkability: khả năng liên kết.
  • Relatedness: tính liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Associate with: liên kết với, kết nối với.
    • Children often associate the color red with danger. (Trẻ em thường liên kết màu đỏ với sự nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put two and two together: suy luận, liên kết thông tin.
    • After hearing the rumors, she put two and two together and realized the truth. (Sau khi nghe những lời đồn, ấy đã suy luận nhận ra sự thật.)