associate degree

associate degree

A student proudly holds her associate degree after the graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng cao đẳng (associate degree) một loại bằng cấp được cấp bởi các trường cao đẳng hai năm hoặc các trường đại học cộng đồng sau khi người học hoàn thành thành công chương trình học đại cương hoặc chuyên ngành cơ bản. Bằng này thường yêu cầu khoảng 60 tín chỉ học thuật có thể được sử dụng để chuyển tiếp lên chương trình cử nhân bốn năm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng cao đẳng ngành điều dưỡng từ trường cao đẳng cộng đồng.)
  • (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng cao đẳng trước khi chuyển tiếp lên đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Associate degree in arts (A.A.): Bằng cao đẳng nghệ thuật, tập trung vào các môn khoa học xã hội nhân văn.

    • He completed an associate degree in arts with a focus on history.
      (Anh ấy đã hoàn thành bằng cao đẳng nghệ thuật với trọng tâm lịch sử.)
  • Associate degree in science (A.S.): Bằng cao đẳng khoa học, tập trung vào các môn khoa học tự nhiên toán học.

    • The associate degree in science prepared her for a career in laboratory research.
      (Bằng cao đẳng khoa học đã chuẩn bị cho ấy cho sự nghiệp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
  • Associate degree in applied science (A.A.S.): Bằng cao đẳng khoa học ứng dụng, nhắm đến các kỹ năng thực hành nghề nghiệp cụ thể.

    • An associate degree in applied science in automotive technology can lead to a job as a mechanic.
      (Bằng cao đẳng khoa học ứng dụng trong công nghệ ô tô có thể dẫn đến công việc thợ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate's degree: Biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "associate degree".

    • She is studying for her associate's degree in business administration.
      ( ấy đang học để lấy bằng cao đẳng quản trị kinh doanh.)
  • Two-year degree: Bằng hai năm, một cách gọi khác của bằng cao đẳng.

    • A two-year degree is often more affordable than a four-year degree.
      (Bằng hai năm thường rẻ hơn bằng bốn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng cấp hai năm: Mô tả thời gian học của chương trình.
  • Bằng đại học cơ sở: Nhấn mạnh vào giai đoạn đầu của giáo dục đại học.
Các cụm từ liên quan
  • Earn an associate degree: Đạt được bằng cao đẳng.

    • It takes about two years to earn an associate degree.
      (Mất khoảng hai năm để đạt được bằng cao đẳng.)
  • Transfer an associate degree: Chuyển tiếp bằng cao đẳng lên chương trình cử nhân.

    • Many universities accept credits from an associate degree for transfer.
      (Nhiều trường đại học chấp nhận tín chỉ từ bằng cao đẳng để chuyển tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Associate degree as a stepping stone: Bằng cao đẳng như một bước đệm.

    • For many, an associate degree is a stepping stone to a bachelor's degree.
      (Đối với nhiều người, bằng cao đẳng một bước đệm để lấy bằng cử nhân.)
  • Start with an associate degree: Bắt đầu với bằng cao đẳng.

    • She started with an associate degree and later completed her master's.
      ( ấy bắt đầu với bằng cao đẳng sau đó hoàn thành bằng thạc sĩ.)