associate in arts

associate in arts

A student proudly holds her associate in arts diploma after the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng cao đẳng nghệ thuậtmột loại bằng cấp cao đẳng (associate degree) tập trung vào các môn học thuộc lĩnh vực nghệ thuật, nhân văn, khoa học xã hội, thường được cấp sau hai năm học toàn thời gian tại các trường cao đẳng cộng đồng hoặc đại học.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng cao đẳng nghệ thuật tại trường cao đẳng cộng đồng địa phương trước khi chuyển sang một trường đại học bốn năm.)
  • (Bằng cao đẳng nghệ thuật thường yêu cầu để được nhập học vào một số chương trình cử nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Associate in Arts degree": cụm từ đầy đủ, thường được viết tắt A.A..

    • He graduated with an Associate in Arts degree in English literature. (Anh ấy tốt nghiệp với bằng cao đẳng nghệ thuật chuyên ngành văn học Anh.)
  • "Transfer associate in arts": loại bằng cao đẳng nghệ thuật được thiết kế để chuyển tiếp lên chương trình cử nhân.

    • Many students pursue a transfer associate in arts to save money on tuition. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng cao đẳng nghệ thuật chuyển tiếp để tiết kiệm học phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate in science (A.S.): bằng cao đẳng khoa học, tập trung vào các môn khoa học tự nhiên kỹ thuật.

    • An associate in science is different from an associate in arts. (Bằng cao đẳng khoa học khác với bằng cao đẳng nghệ thuật.)
  • Associate degree: bằng cao đẳng nói chung.

    • She completed an associate degree in business administration. ( ấy đã hoàn thành bằng cao đẳng quản trị kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng cao đẳng nghệ thuật: dịch sát nghĩa của "associate in arts".
  • A.A. degree: viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Earn an associate in arts: đạt được bằng cao đẳng nghệ thuật.

    • He plans to earn an associate in arts before starting his career. (Anh ấy dự định đạt được bằng cao đẳng nghệ thuật trước khi bắt đầu sự nghiệp.)
  • Pursue an associate in arts: theo đuổi bằng cao đẳng nghệ thuật.

    • Many students pursue an associate in arts for its flexibility. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng cao đẳng nghệ thuật tính linh hoạt của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "associate in arts".