associate professor

associate professor

An associate professor lectures to a university class.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phó giáo sư: "Associate professor" một chức danh học thuật trong hệ thống giáo dục đại học, dùng để chỉ một giảng viên cấp bậc thấp hơn giáo sư chính thức (full professor) nhưng cao hơn trợ lý giáo sư (assistant professor). Chức danh này thường được trao cho những người đã nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu đạt được các thành tựu học thuật đáng kể.

dụ sử dụng
  • ( ấy được thăng chức lên phó giáo sư sau mười năm giảng dạy nghiên cứu.)
  • (Một phó giáo sư thường giám sát sinh viên sau đại học dẫn dắt các dự án nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Associate professor with tenure": phó giáo sư biên chế vĩnh viễn, nghĩa đã được đảm bảo vị trí công việc lâu dài tại trường đại học.
    • He is an associate professor with tenure, so he has job security. (Ông ấy phó giáo sư biên chế, vậy ông sự đảm bảo về công việc.)
  • "Associate professor without tenure": phó giáo sư chưa biên chế, thường giai đoạn trước khi được xét duyệt biên chế.
    • Many associate professors work without tenure for the first few years. (Nhiều phó giáo sư làm việc không biên chế trong vài năm đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Full professor (n): giáo sư chính thức, cấp bậc cao nhất trong học viện.
    • A full professor has more administrative responsibilities than an associate professor. (Một giáo sư chính thức nhiều trách nhiệm hành chính hơn một phó giáo sư.)
  • Assistant professor (n): trợ lý giáo sư, cấp bậc thấp hơn phó giáo sư.
    • She started her career as an assistant professor before becoming an associate professor. ( ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách trợ lý giáo sư trước khi trở thành phó giáo sư.)
  • Associate professorship (n): chức vụ hoặc vị trí phó giáo sư.
    • He applied for an associate professorship at the university. (Anh ấy đã nộp đơn xin chức vụ phó giáo sư tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior lecturer (giảng viên cao cấp): Ở một số quốc gia, "senior lecturer" có thể tương đương với "associate professor" về mặt cấp bậc.
    • A senior lecturer often has similar responsibilities to an associate professor. (Một giảng viên cao cấp thường trách nhiệm tương tự như một phó giáo sư.)
  • Reader (độc giả giảng viên): Ở Vương quốc Anh một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung, "reader" một cấp bậc tương đương với "associate professor".
    • She was appointed as a reader in physics, equivalent to an associate professor. ( ấy được bổ nhiệm làm độc giả giảng viên ngành vật , tương đương với phó giáo sư.)
Các cụm từ liên quan
  • Associate professor rank: cấp bậc phó giáo sư.
    • He reached the associate professor rank after publishing several papers. (Anh ấy đạt đến cấp bậc phó giáo sư sau khi xuất bản nhiều bài báo.)
  • Associate professor position: vị trí phó giáo sư.
    • The university is hiring for an associate professor position in biology. (Trường đại học đang tuyển dụng vị trí phó giáo sư ngành sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • To be promoted to associate professor: được thăng chức lên phó giáo sư.
    • After five years of hard work, she was finally promoted to associate professor. (Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã được thăng chức lên phó giáo sư.)
  • To hold the rank of associate professor: giữ cấp bậc phó giáo sư.
    • He holds the rank of associate professor at the university. (Anh ấy giữ cấp bậc phó giáo sư tại trường đại học.)