associateship

associateship

She holds an associateship at the research institute.

Định nghĩa

Danh từ: Chức vụ hoặc vị trí của một người chức danh "associate" (cộng tác viên, phó giáo sư, thành viên liên kết), thường trong một văn phòng, học viện, hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • ( ấy được trao chức vụ cộng tác viên tại viện nghiên cứu sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ.)
  • (Trường đại học cung cấp một vị trí cộng tác viên kéo dài hai năm cho các nghiên cứu sinh sau tiến sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hold an associateship": giữ một chức vụ cộng tác viên.

    • He held an associateship at the National Academy of Sciences. (Ông ấy giữ chức vụ cộng tác viên tại Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia.)
  • "Term of associateship": thời hạn của chức vụ cộng tác viên.

    • The term of associateship is renewable upon evaluation. (Thời hạn của chức vụ cộng tác viên có thể gia hạn sau khi đánh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Associate (danh từ/động từ): cộng tác viên, phó giáo sư; kết hợp, liên kết.

    • She is an associate professor in the department. ( ấy phó giáo sư trong khoa.)
    • We associate creativity with artistic talent. (Chúng ta liên kết sự sáng tạo với tài năng nghệ thuật.)
  • Associative (tính từ): tính chất liên kết, kết hợp.

    • This is an associative learning process. (Đây một quá trình học tập tính liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Fellowship (danh từ): học bổng nghiên cứu, chức vụ nghiên cứu sinh (thường trong học thuật).

    • She received a fellowship to study abroad. ( ấy nhận được học bổng nghiên cứu để du học.)
  • Membership (danh từ): tư cách thành viên.

    • He applied for membership in the professional organization. (Anh ấy đã nộp đơn xin tư cách thành viên trong tổ chức chuyên nghiệp.)
Các cụm từ liên quan
  • Associate with: kết giao với, liên kết với.
    • He does not associate with people who are dishonest. (Anh ấy không kết giao với những người không trung thực.)
Thành ngữ liên quan
  • In association with: cùng với, kết hợp với.
    • The event was organized in association with the local community. (Sự kiện được tổ chức cùng với cộng đồng địa phương.)