association area
The brain's association area integrates sensory information for complex thought.
Danh từ: Vùng liên kết (trong não bộ) – là các khu vực của vỏ não không trực tiếp liên quan đến chức năng vận động (vận động) hay cảm giác (giác quan), mà được cho là tham gia vào quá trình xử lý thông tin ở cấp độ cao hơn, như tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ và nhận thức phức tạp.
- (Vùng liên kết ở thùy trán giúp ích cho việc lập kế hoạch và ra quyết định.)
- (Tổn thương vùng liên kết có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận diện khuôn mặt của một người.)
"Primary association area": vùng liên kết chính – khu vực nhận tín hiệu từ các vùng cảm giác hoặc vận động chính để xử lý thông tin phức tạp hơn.
- The primary association area integrates sensory information from multiple sources. (Vùng liên kết chính tích hợp thông tin cảm giác từ nhiều nguồn khác nhau.)
"Higher-order association area": vùng liên kết bậc cao – khu vực liên kết phức tạp hơn, chịu trách nhiệm cho các chức năng như ngôn ngữ, tư duy trừu tượng.
- The prefrontal cortex is a higher-order association area involved in personality expression. (Vỏ não trước trán là một vùng liên kết bậc cao liên quan đến biểu hiện tính cách.)
- Association cortex (n): vỏ não liên kết – đồng nghĩa với "association area", chỉ toàn bộ vùng vỏ não liên kết.
- The association cortex is larger in humans than in other animals. (Vỏ não liên kết ở người lớn hơn so với các loài động vật khác.)
- Liên kết vùng (n): cách gọi tương tự trong tiếng Việt, dùng trong các văn bản chuyên ngành.
- Vùng phối hợp (n): nhấn mạnh chức năng phối hợp thông tin giữa các khu vực não khác nhau.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "association area" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.