association football
A player kicks the ball toward the goal during an association football match.
Định nghĩa
Danh từ: - Môn bóng đá: "association football" là tên gọi chính thức của môn thể thao bóng đá, trong đó hai đội gồm 11 cầu thủ mỗi đội cố gắng đá hoặc đánh đầu quả bóng vào khung thành của đối phương. Đây là hình thức bóng đá phổ biến nhất trên thế giới, thường được gọi tắt là "football" hoặc "soccer".
Ví dụ sử dụng
- (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.)
- (Anh ấy đã chơi bóng đá từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "association football" thường được dùng để phân biệt với các loại bóng đá khác như "rugby football" (bóng bầu dục) hoặc "American football" (bóng bầu dục Mỹ).
- In many countries, "football" refers to association football, not American football. (Ở nhiều quốc gia, "football" ám chỉ bóng đá, không phải bóng bầu dục Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Association football (danh từ): từ ghép, không có biến thể thông dụng.
- Football (danh từ): cách gọi tắt phổ biến của "association football".
- Soccer (danh từ): thuật ngữ thông dụng ở Bắc Mỹ, Úc và một số nước để chỉ "association football".
Từ đồng nghĩa
- Football: bóng đá (cách gọi phổ biến ở hầu hết các quốc gia).
- Soccer: bóng đá (cách gọi ở Mỹ và Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "association football", nhưng có thể dùng với "football":
- Play football: chơi bóng đá.
- They play football every Saturday. (Họ chơi bóng đá mỗi thứ Bảy.)
- Watch football: xem bóng đá.
- I love watching football on TV. (Tôi thích xem bóng đá trên TV.)
Thành ngữ liên quan
- The beautiful game: biệt danh cho môn bóng đá (association football).
- Association football is often called the beautiful game. (Bóng đá thường được gọi là môn thể thao vua.)
- To play the game: tuân thủ luật lệ (trong bóng đá và cuộc sống).
- He always plays the game fairly. (Anh ấy luôn chơi đúng luật.)