association theory
Danh từ: (tâm lý học) Một học thuyết cho rằng sự liên tưởng là nguyên lý cơ bản của hoạt động tinh thần. Học thuyết này giải thích cách các ý tưởng, cảm xúc và hành vi được kết nối với nhau thông qua các quá trình liên tưởng trong tâm trí.
- (Học thuyết liên tưởng cho rằng việc học xảy ra thông qua việc hình thành các kết nối giữa kích thích và phản ứng.)
- (Nhà tâm lý học đã áp dụng học thuyết liên tưởng để giải thích cách ký ức được truy xuất dựa trên các tín hiệu liên quan.)
- "to be based on association theory": dựa trên học thuyết liên tưởng.
- The treatment method is based on association theory, linking negative behaviors with unpleasant consequences. (Phương pháp điều trị dựa trên học thuyết liên tưởng, liên kết các hành vi tiêu cực với hậu quả khó chịu.)
- "to critique association theory": phê bình học thuyết liên tưởng.
- Many modern psychologists critique association theory for oversimplifying complex mental processes. (Nhiều nhà tâm lý học hiện đại phê bình học thuyết liên tưởng vì đã đơn giản hóa quá mức các quá trình tinh thần phức tạp.)
- Associationism (n): chủ nghĩa liên tưởng (một trường phái tâm lý học dựa trên học thuyết liên tưởng).
- Associationism was a dominant school of thought in the 19th century. (Chủ nghĩa liên tưởng là một trường phái tư tưởng thống trị vào thế kỷ 19.)
- Associative (adj): thuộc về liên tưởng.
- Associative learning is a key concept in association theory. (Học tập liên tưởng là một khái niệm chính trong học thuyết liên tưởng.)
- Học thuyết liên kết: một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh vào sự kết nối giữa các yếu tố tinh thần.
- Lý thuyết liên tưởng: một cách dịch khác, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "association theory", nhưng có thể dùng: - To draw on association theory: dựa vào học thuyết liên tưởng. - The study draws on association theory to explain behavioral patterns. (Nghiên cứu dựa vào học thuyết liên tưởng để giải thích các mô hình hành vi.) - To build upon association theory: xây dựng dựa trên học thuyết liên tưởng. - Later researchers built upon association theory to develop cognitive models. (Các nhà nghiên cứu sau này đã xây dựng dựa trên học thuyết liên tưởng để phát triển các mô hình nhận thức.)
- The law of association: quy luật liên tưởng (một thành ngữ trong tâm lý học, đề cập đến các nguyên tắc như tương đồng, tương phản, và tiếp giáp).
- According to the law of association, ideas are connected by similarity, contrast, or contiguity. (Theo quy luật liên tưởng, các ý tưởng được kết nối bởi sự tương đồng, tương phản, hoặc tiếp giáp.)