associativité
Học thuậtThân thiện
L'illustration montre l'associativité de l'addition avec des groupes de fruits.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Toán học) Tính kết hợp: Đây là một tính chất trong toán học, chỉ rằng cách nhóm các phần tử trong một phép toán không làm thay đổi kết quả cuối cùng. Đối với một phép toán hai ngôi (như phép cộng hoặc phép nhân), tính kết hợp có nghĩa là (a * b) * c luôn bằng a * (b * c).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'addition et la multiplication possèdent la propriété d'associativité. (Phép cộng và phép nhân có tính chất kết hợp.)
- L'associativité est une propriété fondamentale de certaines lois de composition. (Tính kết hợp là một tính chất cơ bản của một số luật hợp thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vérifier l'associativité d'une loi": Kiểm tra tính kết hợp của một phép toán.
- Pour définir un groupe, il faut d'abord vérifier l'associativité de la loi. (Để định nghĩa một nhóm, trước tiên phải kiểm tra tính kết hợp của phép toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Associatif (associative) (tính từ): có tính kết hợp.
- Une opération associative. (Một phép toán có tính kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Propriété associative: Tính chất kết hợp (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Non-associativité (danh từ): tính không kết hợp.
- Commutativité (danh từ): tính giao hoán (một tính chất khác, chỉ rằng thứ tự của các phần tử không làm thay đổi kết quả, ví dụ: a + b = b + a).
L'illustration montre l'associativité de l'addition avec des groupes de fruits.
danh từ giống cái
- (toán học) tính kết hợp