assuétude

Học thuật
Thân thiện
assuétude

L'organisme développe une assuétude climatique après une longue exposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chịu, sự thích nghi: Trong sinh vật học, "assuétude" chỉ khả năng một sinh vật chịu đựng hoặc thích nghi với một điều kiện môi trường cụ thể, chẳng hạn như khí hậu, sau một thời gian tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assuétude de cette plante au froid est remarquable. (Khả năng chịu lạnh của loài cây này thật đáng chú ý.)
    • Les chercheurs étudient l'assuétude climatique de certaines espèces. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu khả năng chịu khí hậu của một số loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assuétude à un stimulus": sự chịu đựng/quen với một kích thích.
    • L'assuétude à la douleur est un mécanisme de défense complexe. (Việc chịu đựng được cơn đaumột cơ chế phòng vệ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutumance (n.f): thói quen, sự quen thuộc (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, có thể ám chỉ thói quen xấu).
  • Tolérance (n.f): sự chịu đựng, sự khoan dung (nghĩa rộng hơn, dùng trong cả sinh học xã hội).
  • Adaptation (n.f): sự thích nghi (nhấn mạnh quá trình thay đổi để phù hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Résistance (n.f): sức chịu đựng, khả năng kháng cự.
  • Habituation (n.f): sự tập quen, sự thành thói quen (trong sinhhọc).
Lưu ý
  • Phân biệt với "addiction": "Assuétude" là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, chỉ khả năng thích nghi sinh lý. Trong khi đó, "addiction" (n.f) có nghĩasự nghiện ngập, một trạng thái bệnhvề tâm hành vi. Hai từ này không đồng nghĩa.
    • L'assuétude n'est pas une addiction. (Sự thích nghi [sinh học] không phảinghiện ngập.)
assuétude

L'organisme développe une assuétude climatique après une longue exposition.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự chịu
    • Assuétude climatique
      sự chịu khí hậu