assyrian akkadian
An archaeologist carefully studies an ancient tablet inscribed with Assyrian Akkadian.
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Assyria-Akkad: Một ngôn ngữ đã tuyệt chủng, thuộc nhóm ngôn ngữ Semit, được sử dụng bởi người Assyria ở vùng Lưỡng Hà cổ đại (khu vực nay là Iraq và một phần Syria, Thổ Nhĩ Kỳ). Đây là một phương ngữ của tiếng Akkad, phát triển thành ngôn ngữ chính thức của Đế chế Assyria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scholars study Assyrian Akkadian to understand ancient Mesopotamian laws and literature. (Các học giả nghiên cứu tiếng Assyria-Akkad để hiểu luật pháp và văn học Lưỡng Hà cổ đại.)
- The Epic of Gilgamesh was originally written in Assyrian Akkadian. (Sử thi Gilgamesh ban đầu được viết bằng tiếng Assyria-Akkad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assyrian Akkadian as a diplomatic language": Tiếng Assyria-Akkad từng được dùng làm ngôn ngữ ngoại giao trong các hiệp ước giữa các đế chế cổ đại.
- The treaty was inscribed in both Assyrian Akkadian and Egyptian hieroglyphs. (Hiệp ước được khắc bằng cả tiếng Assyria-Akkad và chữ tượng hình Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
- Akkadian (danh từ): Tiếng Akkad, ngôn ngữ mẹ của tiếng Assyria-Akkad và tiếng Babylon.
- Akkadian is the oldest known Semitic language. (Tiếng Akkad là ngôn ngữ Semit cổ nhất được biết đến.)
- Assyrian (danh từ/tính từ): Người Assyria hoặc thuộc về Assyria.
- Assyrian culture heavily influenced the development of Assyrian Akkadian. (Văn hóa Assyria ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của tiếng Assyria-Akkad.)
Từ đồng nghĩa
- Old Assyrian: Tiếng Assyria cổ, một giai đoạn phát triển của tiếng Assyria-Akkad.
- Neo-Assyrian: Tiếng Assyria mới, giai đoạn cuối của ngôn ngữ này.
Các cụm từ liên quan
- Assyrian Akkadian script: Chữ viết Assyria-Akkad, dùng hệ chữ hình nêm (cuneiform).
- The Assyrian Akkadian script was adapted from Sumerian cuneiform. (Chữ viết Assyria-Akkad được chuyển thể từ chữ hình nêm Sumer.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in Assyrian Akkadian: Mất mát về ngôn ngữ, dùng để chỉ điều gì đó không thể dịch được hoặc bị thất truyền.
- The meaning of this ancient ritual is lost in Assyrian Akkadian. (Ý nghĩa của nghi lễ cổ xưa này đã bị thất truyền trong tiếng Assyria-Akkad.)