assyrian

assyrian

An Assyrian king stands before a stone carving of a winged bull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Assyria cổ đại: "Assyrian" dùng để chỉ một cư dân của vương quốc Assyria cổ đạivùng Lưỡng (Mesopotamia), tồn tại từ khoảng thế kỷ 25 TCN đến thế kỷ 7 TCN.
    • Ngôn ngữ Assyria: "Assyrian" cũng chỉ ngôn ngữ đã tuyệt chủng của người Assyria cổ đại, thuộc nhóm ngôn ngữ Semitic.
    • Người Assyria hiện đại: Trong bối cảnh hiện đại, "Assyrian" còn chỉ các cộng đồng người nói tiếng Assyria (một dạng tiếng Aram) sống chủ yếu ở Iraq, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ Iran.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Assyria: "Assyrian" mô tả bất cứ thứ liên quan đến vương quốc Assyria cổ đại, người Assyria, hoặc văn hóa của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Assyrians were known for their powerful army and advanced architecture. (Người Assyria nổi tiếng với quân đội hùng mạnh kiến trúc tiên tiến.)
    • Assyrian is an extinct language that was spoken in ancient Mesopotamia. (Tiếng Assyria một ngôn ngữ đã tuyệt chủng từng được nóivùng Lưỡng cổ đại.)
  • Tính từ:

    • The Assyrian Empire reached its peak under King Ashurbanipal. (Đế chế Assyria đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Ashurbanipal.)
    • She studies Assyrian art and sculpture from the 8th century BC. ( ấy nghiên cứu nghệ thuật điêu khắc Assyria từ thế kỷ 8 TCN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assyrian" trong bối cảnh hiện đại: Từ này thường được dùng để phân biệt người Assyria hiện đại với các nhóm dân tộc khác trong khu vực.

    • Assyrian communities in diaspora maintain their language and traditions. (Các cộng đồng người Assyria hải ngoại vẫn duy trì ngôn ngữ truyền thống của họ.)
  • "Assyrian" trong ngôn ngữ học: Đề cập đến một nhánh của tiếng Akkad, một ngôn ngữ Semitic cổ.

    • The Assyrian dialect of Akkadian was used in administrative texts. (Phương ngữ Assyria của tiếng Akkad được sử dụng trong các văn bản hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Assyria (Danh từ riêng): Tên vương quốc cổ đại.
    • Assyria was located in northern Mesopotamia. (Assyria nằmphía bắc Lưỡng .)
  • Assyriology (Danh từ): Ngành nghiên cứu về Assyria cổ đại.
    • He specializes in Assyriology and ancient Near Eastern history. (Anh ấy chuyên về Assyriology lịch sử Cận Đông cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Akkadian (khi nói về ngôn ngữ): Tiếng Akkad, ngôn ngữ chính của vùng Lưỡng cổ, bao gồm cả phương ngữ Assyria.
  • Mesopotamian (khi nói về văn hóa): Thuộc về Lưỡng , bao gồm cả Assyria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Assyrian", đây từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Assyrian".