astacus

astacus

An astacus crawls along the sandy bottom of a freshwater stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi điển hình của họ Astacidae: "astacus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, bao gồm các loài tôm hùm đất (crayfish) thuộc Cựu Thế giới (Old World), tức là các loài tôm hùm nước ngọt nguồn gốc từ châu Âu, châu Á châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi Astacus bao gồm một số loài tôm hùm đất nước ngọt.)
  • (Astacus astacus loài tôm hùm đất châu Âu, thường được tìm thấysông hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astacus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học về sinh học, đặc biệt trong ngành động vật học thủy sản, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • Researchers have classified this species under the genus Astacus. (Các nhà nghiên cứu đã phân loại loài này dưới chi Astacus.)
  • "Astacus" trong ngữ cảnh thương mại: Đôi khi được dùng để chỉ các loài tôm hùm đất được nuôi hoặc đánh bắt để làm thực phẩm.

    • Astacus crayfish are highly valued in European cuisine. (Tôm hùm đất thuộc chi Astacus được đánh giá cao trong ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Astacidae (danh từ): Họ tôm hùm đất, bao gồm chi Astacus các chi khác.
    • The family Astacidae is found primarily in the Northern Hemisphere. (Họ Astacidae chủ yếu được tìm thấyBắc bán cầu.)
  • Astacology (danh từ): Ngành nghiên cứu về tôm hùm đất.
    • Astacology is a specialized field within carcinology. (Astacology một lĩnh vực chuyên biệt trong ngành giáp xác học.)
Từ đồng nghĩa
  • Crayfish (Old World): tôm hùm đất Cựu Thế giới (chỉ chung các loài thuộc chi Astacus các chi liên quan).
  • Freshwater lobster: tôm hùm nước ngọt (thường dùng không chính xác, nhưng có thể chỉ các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "astacus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "astacus".

Từ chứa "astacus"