astatine

astatine

A scientist carefully handles a sealed vial containing astatine in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Astatine (nguyên tố hóa học): "astatine" một nguyên tố phóng xạ không ổn định, nặng nhất trong dãy halogen, được tạo ra từ sự phân của urani thori. Ký hiệu hóa học At.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Astatine is one of the rarest elements on Earth. (Astatine một trong những nguyên tố hiếm nhất trên Trái Đất.)
    • Scientists study astatine for potential use in cancer treatment. (Các nhà khoa học nghiên cứu astatine để sử dụng tiềm năng trong điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astatine-211": một đồng vị của astatine, được dùng trong y học hạt nhân.
    • Astatine-211 has shown promise in targeted alpha therapy. (Astatine-211 đã cho thấy triển vọng trong liệu pháp alpha nhắm mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Astatine (adj): thuộc về astatine, liên quan đến astatine (hiếm dùng).
    • The astatine compound was highly reactive. (Hợp chất astatine rất dễ phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố halogen: astatine thuộc nhóm halogen, cùng với flo, clo, brom, iot.
  • Nguyên tố phóng xạ: astatine một nguyên tố phóng xạ, không đồng vị bền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "astatine" danh từ chỉ nguyên tố, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "astatine" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.