aster divaricatus
Danh từ: aster divaricatus là một loài thực vật lâu năm có thân rễ, thuộc họ Cúc (Asteraceae), bản địa ở miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này thường được gọi là "cúc sao trắng" hay "cúc sao mọc lan" do hoa của nó có màu trắng và thói quen sinh trưởng phân nhánh rộng.
Trong danh pháp thực vật học: aster divaricatus được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Aster, với đặc điểm nhận dạng là thân rễ và hoa trắng.
- Các nhà thực vật học phân loại aster divaricatus dựa trên cấu trúc thân rễ và hình thái hoa.
Trong làm vườn: loài cây này được ưa chuộng vì khả năng chịu bóng râm và hoa nở muộn.
- Aster divaricatus là lựa chọn lý tưởng cho các khu vườn bóng râm một phần.
Aster (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cúc sao.
- Chi Aster có hơn 200 loài phân bố khắp Bắc Mỹ và châu Âu.
Divaricatus (tính từ): trong tiếng Latinh có nghĩa là "phân nhánh rộng" hoặc "tách ra xa".
- Đặc điểm divaricatus của loài này giúp nó lan rộng qua thân rễ.
- Cúc sao trắng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên màu hoa.
- Cúc sao mọc lan: tên gọi khác nhấn mạnh thói quen sinh trưởng.
Không có cụm động từ liên quan đến aster divaricatus vì đây là tên gọi thực vật học.
Không có thành ngữ liên quan đến aster divaricatus.