aster novi-belgii

aster novi-belgii

A small cluster of aster novi-belgii blooms in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cúc tây New York: "aster novi-belgii" một loại cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này cao khoảng 30-90 cm, nở hoa nhỏ vào mùa thu với nhiều màu sắc như tím, hồng, hoặc trắng. Loài cây này đã được nhập tự nhiên rộng rãichâu Âu thường được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây cúc tây New York nở hoa đẹp trong vườn tôi mỗi mùa thu.)
  • (Những cây cúc tây thuộc loài aster novi-belgii thường thấy trong các công viên châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aster novi-belgii cultivar": giống cây trồng của loài cúc tây New York.

    • Many gardeners prefer the 'Professor Kippenburg' cultivar of aster novi-belgii for its compact size. (Nhiều người làm vườn ưa thích giống cây 'Professor Kippenburg' của loài aster novi-belgii kích thước nhỏ gọn của .)
  • "Naturalized aster novi-belgii": cây cúc tây New York đã thích nghi phát triển tự nhiênmột vùng không phải bản địa.

    • The naturalized aster novi-belgii in the Netherlands has become a common sight along roadsides. (Cây cúc tây New York đã nhập tự nhiên Lan trở nên phổ biến dọc các lề đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Aster (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cúc tây.

    • Asters are known for their star-shaped flowers. (Cây cúc tây nổi tiếng với hoa hình ngôi sao.)
  • New York aster (danh từ): tên thông thường của aster novi-belgii.

    • New York aster is a favorite among late-season pollinators. (Cúc tây New York loại cây ưa thích của các loài thụ phấn cuối mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Michaelmas daisy: tên gọi khác của aster novi-belgii, thường dùngAnh.

    • Michaelmas daisies are planted to celebrate the feast of St. Michael. (Cúc tây Michaelmas được trồng để kỷ niệm lễ Thánh Michael.)
  • Symphyotrichum novi-belgii: tên khoa học hiện đại hơn của loài này.

    • Botanists now classify this plant as Symphyotrichum novi-belgii. (Các nhà thực vật học hiện nay phân loại cây này Symphyotrichum novi-belgii.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "aster novi-belgii" tên khoa học cố định, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : loài cây này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.