asteroid belt

asteroid belt

The asteroid belt is a region of space filled with rocky objects orbiting the sun.

Định nghĩa

Danh từ: Vành đai tiểu hành tinh một khu vực trong không gian liên hành tinh, nằm giữa quỹ đạo của Sao Hỏa Sao Mộc, nơi tập trung phần lớn các tiểu hành tinh trong Hệ Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa quỹ đạo của Sao Hỏa Sao Mộc.)
  • (Hầu hết các tiểu hành tinh trong vành đai tiểu hành tinh hình dạng bất thường kích thước khác nhau.)
  • (Tàu vũ trụ đã được gửi đi để khám phá vành đai tiểu hành tinh nghiên cứu thành phần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main asteroid belt": vành đai tiểu hành tinh chính, dùng để phân biệt với các vành đai khác ( dụ: vành đai Kuiper).

    • The main asteroid belt contains millions of asteroids, but their total mass is less than that of the Moon. (Vành đai tiểu hành tinh chính chứa hàng triệu tiểu hành tinh, nhưng tổng khối lượng của chúng nhỏ hơn khối lượng của Mặt Trăng.)
  • "To cross the asteroid belt": băng qua vành đai tiểu hành tinh, thường dùng trong bối cảnh du hành vũ trụ.

    • The spacecraft successfully crossed the asteroid belt without any collisions. (Tàu vũ trụ đã băng qua vành đai tiểu hành tinh thành công không va chạm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Asteroid (danh từ): tiểu hành tinhmột thiên thể nhỏ quay quanh Mặt Trời, thường nằm trong vành đai tiểu hành tinh.

    • Ceres is the largest asteroid in the asteroid belt. (Ceres tiểu hành tinh lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh.)
  • Belt (danh từ): vành đaimột dải hoặc khu vực hình dạng tương tự.

    • The Kuiper belt is another region of icy bodies beyond Neptune. (Vành đai Kuiper một khu vực khác gồm các thiên thể băng giá nằm ngoài Sao Hải Vương.)
Từ đồng nghĩa
  • Main belt: vành đai chínhcách gọi tắt phổ biến trong thiên văn học.

    • The main belt is not as dense as movies often portray it. (Vành đai chính không dày đặc như phim ảnh thường miêu tả.)
  • Planetoid belt: vành đai hành tinh nhỏthuật ngữ ít dùng hơn, chỉ cùng một khái niệm.

    • The planetoid belt was first discovered in the 19th century. (Vành đai hành tinh nhỏ được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ liên quan
  • Asteroid belt object: vật thể trong vành đai tiểu hành tinh.

    • Many asteroid belt objects are remnants from the early solar system. (Nhiều vật thể trong vành đai tiểu hành tinh tàn tích từ Hệ Mặt Trời sơ khai.)
  • Asteroid belt region: khu vực vành đai tiểu hành tinh.

    • The asteroid belt region is of great interest to astronomers for studying planetary formation. (Khu vực vành đai tiểu hành tinh rất được các nhà thiên văn học quan tâm để nghiên cứu sự hình thành hành tinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "asteroid belt", nhưng trong văn hóa đại chúng, cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực nguy hiểm hoặc khó vượt qua. - Navigating through the asteroid belt in the game was a challenge. (Điều hướng qua vành đai tiểu hành tinh trong trò chơi một thử thách.)