asthenia

/æs'θi:njə/
Học thuật
Thân thiện
asthenia

A patient describes feelings of asthenia to their doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự suy nhược (cơ thể): Một trạng thái bất thường, mất sức lực năng lượng một cách tổng quát, thường triệu chứng của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient complained of persistent asthenia and fatigue. (Bệnh nhân than phiền về chứng suy nhược mệt mỏi kéo dài.)
    • Asthenia is a common symptom in many chronic illnesses. (Suy nhược một triệu chứng phổ biến trong nhiều bệnh mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neurocirculatory asthenia": Chứng suy nhược thần kinh tuần hoàn (một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi khó thở, tim đập nhanh, đau ngực mệt mỏi).
    • He was diagnosed with neurocirculatory asthenia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng suy nhược thần kinh tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Asthenic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm suy nhược.
    • The asthenic patient required prolonged rest. (Bệnh nhân suy nhược cần được nghỉ ngơi kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Debility: Sự yếu ớt, suy nhược.
  • Lassitude: Sự mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng.
  • Weakness: Sự yếu đuối.
Lưu ý sử dụng
  • "Asthenia" một thuật ngữ y học chuyên môn, thường được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "weakness" (yếu đuối) hoặc "fatigue" (mệt mỏi) thường phổ biến hơn.
asthenia

A patient describes feelings of asthenia to their doctor.

danh từ
  1. (y học) sự suy nhược