asthenic type
Định nghĩa
Danh từ:
- Dạng người suy nhược, thể trạng yếu ớt: "asthenic type" là một thuật ngữ trong nhân trắc học hoặc y học, chỉ một loại hình thể con người có đặc điểm là thân hình mảnh mai, yếu ớt, và nhẹ cân. Người thuộc dạng này thường có cấu trúc xương nhỏ, cơ bắp kém phát triển, và dễ bị mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Dạng người suy nhược của bệnh nhân khiến anh ta dễ mắc bệnh thường xuyên.)
- (Trong nhân chủng học vật lý, dạng người suy nhược thường được đối lập với dạng người thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"asthenic type" trong tâm lý học: Đôi khi được dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của người có thể trạng yếu, thường liên quan đến sự nhạy cảm hoặc dễ bị ảnh hưởng.
- His asthenic type personality showed through his introverted and delicate nature. (Tính cách dạng suy nhược của anh ấy thể hiện qua bản chất hướng nội và mong manh.)
"asthenic type" trong sinh lý học: Chỉ một kiểu cấu trúc cơ thể có liên quan đến sự trao đổi chất chậm hoặc hệ thần kinh yếu.
- The asthenic type is often associated with a low metabolic rate. (Dạng người suy nhược thường liên quan đến tỷ lệ trao đổi chất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Asthenic (tính từ): thuộc về suy nhược, yếu ớt.
- She has an asthenic build that makes her look fragile. (Cô ấy có vóc dáng suy nhược khiến cô trông mong manh.)
- Asthenia (danh từ): tình trạng suy nhược, yếu đuối.
- Chronic asthenia can be a symptom of various diseases. (Suy nhược mãn tính có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Slender type: dạng người mảnh mai.
- Weak constitution: thể chất yếu.
- Leptosomatic type: dạng người gầy, thon dài (thuật ngữ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
- "Of an asthenic type": thuộc dạng suy nhược.
- People of an asthenic type often need more rest than others. (Những người thuộc dạng suy nhược thường cần nghỉ ngơi nhiều hơn người khác.)