asthenopia
Định nghĩa
Danh từ: Mệt mỏi thị giác, tình trạng mỏi mắt do làm việc căng thẳng kéo dài ở khoảng cách gần, thường xảy ra ở người có tật khúc xạ chưa được điều chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều giờ đọc sách không nghỉ, cô ấy bị mệt mỏi thị giác.)
- (Sử dụng máy tính trong thời gian dài có thể gây mệt mỏi thị giác nếu bạn không nghỉ ngơi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chronic asthenopia": mệt mỏi thị giác mãn tính, thường gặp ở người làm việc văn phòng hoặc học sinh.
- His chronic asthenopia was relieved by wearing corrective lenses. (Chứng mệt mỏi thị giác mãn tính của anh ấy đã thuyên giảm nhờ đeo kính điều chỉnh.)
- "Occupational asthenopia": mệt mỏi thị giác nghề nghiệp, liên quan đến công việc đòi hỏi tập trung thị lực cao.
- Occupational asthenopia is common among surgeons and jewelers. (Mệt mỏi thị giác nghề nghiệp thường gặp ở bác sĩ phẫu thuật và thợ kim hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Asthenopic (tính từ): thuộc về mệt mỏi thị giác.
- Asthenopic symptoms include headaches and blurred vision. (Các triệu chứng mệt mỏi thị giác bao gồm đau đầu và nhìn mờ.)
- Asthenopia không có biến thể số nhiều thông dụng.
Từ đồng nghĩa
- Eye strain: mỏi mắt (thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Visual fatigue: mệt mỏi thị giác (thuật ngữ chuyên môn tương đương).
- Ocular fatigue: mệt mỏi mắt (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suffer from asthenopia: bị mệt mỏi thị giác.
- Many students suffer from asthenopia after long study sessions. (Nhiều học sinh bị mệt mỏi thị giác sau các buổi học kéo dài.)
- Relieve asthenopia: làm giảm mệt mỏi thị giác.
- Taking breaks every 20 minutes can relieve asthenopia. (Nghỉ ngơi mỗi 20 phút có thể làm giảm mệt mỏi thị giác.)
Thành ngữ liên quan
- "A case of asthenopia": một trường hợp mệt mỏi thị giác (dùng trong bối cảnh chẩn đoán).
- The doctor diagnosed it as a mild case of asthenopia. (Bác sĩ chẩn đoán đó là một trường hợp mệt mỏi thị giác nhẹ.)
- "Asthenopia from overuse": mệt mỏi thị giác do sử dụng quá mức.
- Asthenopia from overuse is preventable with proper eye care. (Mệt mỏi thị giác do sử dụng quá mức có thể phòng ngừa bằng cách chăm sóc mắt đúng cách.)