asthma attack

Định nghĩa

Danh từ: Cơn hen suyễn, cơn hen phế quảnmột cơn khó thở đột ngột do đường thở bị co thắt viêm, thường kèm theo tiếng thở khò khè; thường nguồn gốc dị ứng.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị một cơn hen suyễn nặng phải dùng ống hít ngay lập tức.)
  • (Bụi phấn hoa có thể kích hoạt một cơn hen suyễnnhững người nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer an asthma attack": trải qua một cơn hen suyễn.
    • Many children suffer asthma attacks during the night. (Nhiều trẻ em trải qua các cơn hen suyễn vào ban đêm.)
  • "to have an asthma attack": bị một cơn hen suyễn.
    • He had an asthma attack while exercising. (Anh ấy bị một cơn hen suyễn khi đang tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Asthma (danh từ): bệnh hen suyễn (bệnh mãn tính).
    • He has had asthma since childhood. (Anh ấy bị hen suyễn từ nhỏ.)
  • Asthmatic (tính từ/ danh từ): thuộc về hen suyễn / người bị hen suyễn.
    • Asthmatic patients should avoid smoke. (Bệnh nhân hen suyễn nên tránh khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchial spasm: co thắt phế quản (thuật ngữ y khoa).
  • Wheezing episode: đợt thở khò khè (mô tả triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "asthma attack", nhưng có thể kết hợp: - Bring on an asthma attack: gây ra cơn hen suyễn. - Cold air can bring on an asthma attack. (Không khí lạnh có thể gây ra cơn hen suyễn.) - Fight off an asthma attack: chống lại cơn hen suyễn. - She used her medication to fight off the asthma attack. ( ấy dùng thuốc để chống lại cơn hen suyễn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "asthma attack", nhưng có thể dùng: - Breathless like an asthma attack: thở hổn hển như lên cơn hen suyễn (so sánh không chính thức). - After running, he was breathless like an asthma attack. (Sau khi chạy, anh ấy thở hổn hển như lên cơn hen suyễn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

asthma attack
A child uses an inhaler during an asthma attack.