astigmia
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quang học) Tán quang: Trong hệ thống quang học, "astigmia" là khuyết điểm khiến các tia sáng từ một điểm không hội tụ tại một tiêu điểm duy nhất.
- (Nhãn khoa) Loạn thị: Một tình trạng suy giảm thị lực, thường do giác mạc có hình dạng bất thường, phổ biến ở người cận thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Astigmia in the lens caused the image to be blurry. (Tán quang trong thấu kính khiến hình ảnh bị mờ.)
- She was diagnosed with astigmia and prescribed special glasses. (Cô ấy được chẩn đoán mắc loạn thị và được kê kính đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Astigmia thường được dùng trong ngữ cảnh y học và quang học chuyên ngành.
- The optometrist explained that astigmia is not a disease but a refractive error. (Bác sĩ đo thị lực giải thích rằng loạn thị không phải là bệnh mà là một tật khúc xạ.)
"to correct astigmia": điều chỉnh loạn thị.
- Laser surgery can correct astigmia effectively. (Phẫu thuật laser có thể điều chỉnh loạn thị hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Astigmatic (adj): thuộc về loạn thị, bị loạn thị.
- An astigmatic person often sees distorted images. (Người bị loạn thị thường thấy hình ảnh méo mó.)
Astigmatism (n): loạn thị (dạng phổ biến hơn của "astigmia").
- Astigmatism can be corrected with toric contact lenses. (Loạn thị có thể được điều chỉnh bằng kính áp tròng toric.)
Từ đồng nghĩa
- Blurred vision: thị lực mờ (mô tả triệu chứng, không phải bệnh lý).
- Refractive error: tật khúc xạ (thuật ngữ chung bao gồm cả loạn thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "astigmia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "astigmia".