astonished
Định nghĩa
Tính từ: "astonished" mô tả trạng thái vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt, hoặc choáng váng trước một điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin. Từ này mang sắc thái mạnh hơn "surprised" (ngạc nhiên), thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ và sự tác động sâu sắc đến tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã vô cùng sửng sốt trước kích thước của tòa nhà.)
- (Cô ấy trông đầy sửng sốt khi nghe tin đó.)
- (Lũ trẻ đã vô cùng ngạc nhiên khi thấy một con voi thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be astonished at/by something": ngạc nhiên, sửng sốt trước điều gì.
- Everyone was astonished at his sudden resignation. (Mọi người đều sửng sốt trước việc ông ấy đột ngột từ chức.)
"to be astonished to do something": ngạc nhiên khi làm gì.
- I was astonished to find my wallet still on the table. (Tôi đã vô cùng ngạc nhiên khi thấy ví của mình vẫn còn trên bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Astonish (động từ): làm ngạc nhiên, làm sửng sốt.
- The magician's trick astonished the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả sửng sốt.)
Astonishing (tính từ): đáng kinh ngạc, gây sửng sốt.
- She showed astonishing bravery. (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm đáng kinh ngạc.)
Astonishment (danh từ): sự ngạc nhiên, sự sửng sốt.
- He stared at the painting in astonishment. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh trong sự sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Amazed: kinh ngạc, rất ngạc nhiên (thường mang sắc thái tích cực).
- Stunned: choáng váng, sửng sốt (mạnh hơn, thường do tin tức sốc).
- Shocked: bị sốc, ngỡ ngàng (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "astonished". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "to be left astonished" (bị để lại trong trạng thái sửng sốt).
- The audience was left astonished by the performance. (Khán giả bị để lại trong trạng thái sửng sốt bởi buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
"Astonished beyond words": sửng sốt đến mức không nói nên lời.
- When I saw the damage, I was astonished beyond words. (Khi thấy thiệt hại, tôi sửng sốt đến mức không nói nên lời.)
"Struck dumb with astonishment": hóa câm vì sửng sốt.
- He was struck dumb with astonishment at the news. (Anh ấy hóa câm vì sửng sốt trước tin đó.)