astonishingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên: "astonishingly" mô tả một hành động, sự việc hoặc mức độ xảy ra theo cách gây ra sự ngạc nhiên lớn, thường là tích cực hoặc bất ngờ đến mức khó tin.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã thi đấu tốt một cách đáng kinh ngạc trong cuộc thi.)
- (Cô ấy đã bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên trong suốt tình huống khẩn cấp.)
- (Dự án đã được hoàn thành nhanh một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"astonishingly + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của tính từ.
- The view from the mountain was astonishingly beautiful. (Quang cảnh từ trên núi đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
"astonishingly + trạng từ": nhấn mạnh cách thức hành động.
- He spoke astonishingly fluently for a beginner. (Anh ấy nói trôi chảy một cách đáng ngạc nhiên đối với một người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Astonishing (tính từ): gây kinh ngạc, đáng ngạc nhiên.
- It was an astonishing achievement. (Đó là một thành tựu đáng kinh ngạc.)
Astonishment (danh từ): sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên.
- To my astonishment, he agreed immediately. (Trước sự ngạc nhiên của tôi, anh ấy đã đồng ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Amazingly: một cách đáng kinh ngạc.
- Surprisingly: một cách đáng ngạc nhiên.
- Incredibly: một cách khó tin.
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
Các cụm từ liên quan
- Astonishingly enough: đủ để nói là đáng kinh ngạc (dùng để mở đầu câu chuyện bất ngờ).
- Astonishingly enough, no one was injured in the accident. (Đủ để nói là đáng kinh ngạc, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- To be astonished at/by something: kinh ngạc về điều gì.
- We were astonished by the news. (Chúng tôi đã kinh ngạc trước tin tức đó.)