astounded
Định nghĩa
Tính từ: Cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc sốc đến mức choáng váng, không thể tin vào mắt mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã vô cùng sửng sốt trước tài năng phi thường của anh ấy.)
- (Các nhà khoa học đã kinh ngạc khi tìm thấy một loài ếch mới.)
- (Cô ấy đứng sững sờ, không thể nói nên lời sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be astounded at/by something": bị choáng ngợp bởi điều gì đó.
- We were astounded at the sheer size of the building. (Chúng tôi đã kinh ngạc trước kích thước khổng lồ của tòa nhà.)
"to be astounded to find/hear/learn that...": ngạc nhiên tột độ khi phát hiện/nghe/biết rằng...
- He was astounded to learn that he had won the lottery. (Anh ấy đã sửng sốt khi biết mình trúng số.)
Biến thể và từ gần giống
Astound (động từ): làm cho ai đó kinh ngạc.
- The magician's trick astounded the entire audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc toàn bộ khán giả.)
Astounding (tính từ): gây kinh ngạc, đáng kinh ngạc.
- The results of the experiment were astounding. (Kết quả của thí nghiệm thật đáng kinh ngạc.)
Astoundingly (trạng từ): một cách kinh ngạc.
- Astoundingly, she finished the marathon in under three hours. (Đáng kinh ngạc thay, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Amazed: ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Stunned: choáng váng, sững sờ.
- Astonished: rất ngạc nhiên, sửng sốt.
- Flabbergasted: kinh ngạc đến mức không nói nên lời (thường dùng trong văn nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "astounded".
Thành ngữ liên quan
"Knocked for six": bị sốc, choáng váng (thành ngữ Anh).
- The news of his resignation knocked me for six. (Tin tức về việc anh ấy từ chức đã làm tôi sửng sốt.)
"Blown away": bị ấn tượng mạnh, choáng ngợp.
- I was blown away by her performance. (Tôi đã bị choáng ngợp bởi màn trình diễn của cô ấy.)