astragalus alpinus

astragalus alpinus

A small cluster of Astragalus alpinus blooms on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoàng kỳ núi cao (Astragalus alpinus): Một loài thực vật lâu năm, thuộc chi Hoàng kỳ (Astragalus), mọccác khu vực núi cao của lục địa Á-Âu Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng kỳ núi cao một loại cây lâu năm được tìm thấycác khu vực núi cao của lục địa Á-Âu Bắc Mỹ.)
  • (Cây hoàng kỳ núi cao đã thích nghi với khí hậu núi cao khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astragalus alpinus" thường được dùng trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể trong chi Hoàng kỳ.
    • Researchers studied the distribution of astragalus alpinus across the Alps. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phân bố của cây hoàng kỳ núi cao trên dãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Astragalus (danh từ): chi Hoàng kỳ, một chi lớn trong họ Đậu (Fabaceae).
  • Alpinus (tính từ): thuộc về núi cao, nguồn gốc từ tiếng Latin "Alpinus" (núi Alps).
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng kỳ núi cao: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Alpine milkvetch: tên tiếng Anh thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "astragalus alpinus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "astragalus alpinus".