astringence

Học thuật
Thân thiện
astringence

L'astringence resserre les tissus de la peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính se, tính làm săn da: Đặc tính của một chất (thường trong thực phẩm, đồ uống hoặc mỹ phẩm) gây cảm giác khô, se hoặc co lạicác , đặc biệt là ở niêm mạc miệng hoặc trên da. Đâymột thuật ngữ thường dùng trong y học, ẩm thực mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'astringence de ce thé vert est très marquée. (Tính se của loại trà xanh này rất rõ rệt.)
    • Certains fruits comme la coing ont une forte astringence. (Một số loại trái cây như quả mộc qua tính se mạnh.)
    • Cette crème utilise l'astringence de l'hamamélis pour resserrer les pores. (Loại kem này sử dụng tính se của cây phỉ để làm se khít lỗ chân lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degré d'astringence": mức độ se.

    • Les tanins du vin déterminent son degré d'astringence. (Các tannin trong rượu vang quyết định mức độ se của .)
  • "Sensation d'astringence": cảm giác se.

    • La sensation d'astringence sur la langue est due aux polyphénols. (Cảm giác se trên lưỡi là do các polyphenol gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Astringent (adj): tính se.

    • Un tonique astringent pour la peau. (Một loại nước hoa hồng tính se cho da.)
  • Astringent (nom masculin): chất làm se, thuốc làm se (trong y học/dược phẩm).

    • L'alun est un astringent utilisé depuis l'Antiquité. (Phèn chuamột chất làm se được sử dụng từ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Resserrement: sự làm se khít, sự co lại (thường dùng cho hiệu ứng trên da hoặc ).
  • Âpreté: vị chát, cảm giác khô ráp (thường dùng trong ẩm thực để mô tả vị giác tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Propriété astringente: đặc tính làm se.
    • Cette plante est connue pour ses propriétés astringentes. (Loại cây này được biết đến với đặc tính làm se của .)
Thành ngữ liên quan
astringence

L'astringence resserre les tissus de la peau.

danh từ giống cái
  1. (y học) tính se