astringency
/əs'trindʤənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất làm se: Đặc tính của một chất (thường là trong thực phẩm, đồ uống hoặc mỹ phẩm) có thể làm co và săn chắc các mô mềm, gây cảm giác khô hoặc thắt nhẹ trên lưỡi và niêm mạc miệng.
- Tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc: (Nghĩa ẩn dụ) Phẩm chất thể hiện sự nghiêm túc, khắt khe, không khoan nhượng, thường trong lập luận, phong cách hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tính chất làm se):
- The astringency of the green tea made my mouth feel dry. (Vị chát của trà xanh khiến miệng tôi có cảm giác khô.)
- This toner is known for its astringency, which helps tighten pores. (Loại nước hoa hồng này được biết đến với tính chất làm se, giúp thu nhỏ lỗ chân lông.)
Danh từ (Tính nghiêm khắc):
- The astringency of his criticism left no room for argument. (Tính nghiêm khắc trong lời phê bình của ông ấy không chừa chỗ nào cho sự tranh cãi.)
- Her writing is admired for its intellectual astringency. (Bài viết của cô ấy được ngưỡng mộ bởi sự chặt chẽ về mặt trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích cảm quan (sensory analysis): "Astringency" là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng dùng để mô tả cảm giác khô, ráp, hoặc se trong miệng do tannin trong rượu vang đỏ, trà, hoặc một số loại trái cây gây ra.
- The wine's astringency is balanced by its fruity notes. (Vị chát của rượu được cân bằng bởi các hương trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Astringent (tính từ): có tính chất làm se; nghiêm khắc, chặt chẽ.
- An astringent lotion (Một loại dung dịch làm se).
- Astringent remarks (Những nhận xét nghiêm khắc).
- Astringently (trạng từ): một cách nghiêm khắc, chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "tính chất làm se": puckery quality, dryness, harshness (trong cảm quan vị giác).
- Cho nghĩa "tính nghiêm khắc": severity, sternness, strictness, rigor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "astringency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astringency")
danh từ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ