astringent drug

astringent drug

An astringent drug is applied to a small cut to help stop the bleeding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc làm se: "astringent drug" một loại thuốc tác dụng làm co các ống dẫn trong cơ thể, thường được dùng để giảm tiết dịch, cầm máu hoặc làm săn chắc da.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc làm se để điều trị chảy máu nướu.)
  • (Thuốc làm se thường được dùng trong chăm sóc da để se khít lỗ chân lông giảm dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply an astringent drug": bôi hoặc sử dụng thuốc làm se.

    • After cleaning the wound, the nurse applied an astringent drug to stop the bleeding. (Sau khi làm sạch vết thương, y tá đã bôi thuốc làm se để cầm máu.)
  • "astringent drug in dermatology": thuốc làm se trong da liễu.

    • In dermatology, astringent drugs help reduce inflammation and control excess sebum. (Trong da liễu, thuốc làm se giúp giảm viêm kiểm soát lượng nhờn dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Astringent (tính từ): tính chất làm se.

    • The astringent taste of the medicine made her grimace. (Vị chát của thuốc khiến ấy nhăn mặt.)
  • Astringency (danh từ): tính làm se, độ chát.

    • The astringency of the drug helps dry out acne lesions. (Tính làm se của thuốc giúp làm khô các tổn thương do mụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Styptic: cầm máu (thường dùng cho thuốc cầm máu cục bộ).

    • A styptic pencil is a common astringent drug for minor cuts. (Bút cầm máu một loại thuốc làm se phổ biến cho các vết cắt nhỏ.)
  • Constrictive agent: chất gây co thắt.

    • Aluminum compounds are often used as constrictive agents in astringent drugs. (Các hợp chất nhôm thường được dùng làm chất gây co thắt trong thuốc làm se.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tighten up: thắt chặt, làm săn chắc (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • This astringent drug will tighten up the skin around the wound. (Thuốc làm se này sẽ làm săn chắc da xung quanh vết thương.)
  • Dry out: làm khô.

    • The astringent drug helps dry out the pimple. (Thuốc làm se giúp làm khô mụn.)
Thành ngữ liên quan
  • Astringent effect: hiệu ứng làm se.

    • The astringent effect of the drug is noticeable within minutes. (Hiệu ứng làm se của thuốc có thể thấy trong vòng vài phút.)
  • To have an astringent quality: chất lượng làm se.

    • Green tea has an astringent quality that benefits the skin. (Trà xanh chất lượng làm se lợi cho da.)