astrodome

astrodome

The navigator looks up through the astrodome to chart the stars.

Định nghĩa

Danh từ: Astrodome một vòm trong suốt được lắp đặt trên đỉnh của máy bay, cho phép hoa tiêu thực hiện các quan sát thiên văn ( dụ như xác định vị trí qua các vì sao) từ bên trong buồng lái.

dụ sử dụng
  • (Hoa tiêu đã sử dụng vòm quan sát thiên văn để xác định vị trí qua các vì sao trong chuyến bay đêm.)
  • (Vòm quan sát thiên văn trên chiếc máy bay ném bom thiết yếu cho việc định vị bằng thiên văn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Astrodome thường được tìm thấy trên các máy bay quân sự hoặc máy bay thám hiểm từ thời kỳ trước khi hệ thống định vị vệ tinh (GPS). cho phép hoa tiêu nhìn thấy bầu trời trực tiếp không bị cản trở bởi thân máy bay.
  • Cấu trúc: Mái vòm thường được làm bằng nhựa trong suốt, chịu lực, có thể được thiết kế để đóng/mở hoặc cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Cockpit canopy: Mái che buồng lái (thường dùng cho máy bay chiến đấu).
  • Observation dome: Vòm quan sát (thường dùng trong tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm).
Từ đồng nghĩa
  • Celestial observation dome: Vòm quan sát thiên văn.
  • Navigation dome: Vòm định vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "astrodome". Tuy nhiên, có thể dùng: - Look through the astrodome: Nhìn qua vòm quan sát thiên văn. - The pilot looked through the astrodome to check the stars. (Phi công nhìn qua vòm quan sát thiên văn để kiểm tra các vì sao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "astrodome".