astrodynamics

astrodynamics

Astrodynamics helps scientists calculate the trajectory of a satellite orbiting Earth.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành thiên văn học nghiên cứu chuyển động của các vật thể tự nhiên nhân tạo trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Ngành động lực học thiên thể rất cần thiết để tính toán quỹ đạo của tàu vũ trụ.)
  • (Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự hiểu biết sâu sắc về động lực học thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principles of astrodynamics": các nguyên của động lực học thiên thể.

    • Engineers applied principles of astrodynamics to plan the satellite's orbit. (Các kỹ sư đã áp dụng các nguyên của động lực học thiên thể để lập kế hoạch quỹ đạo vệ tinh.)
  • "Astrodynamics modeling": mô hình hóa động lực học thiên thể.

    • Astrodynamics modeling helps predict orbital decay. (Mô hình hóa động lực học thiên thể giúp dự đoán sự suy giảm quỹ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrodynamic (tính từ): thuộc về động lực học thiên thể.
    • The astrodynamic calculations were highly accurate. (Các phép tính động lực học thiên thể rất chính xác.)
  • Astrodynamicist (danh từ): nhà nghiên cứu động lực học thiên thể.
    • She is a renowned astrodynamicist at NASA. ( ấy một nhà nghiên cứu động lực học thiên thể nổi tiếng tại NASA.)
Từ đồng nghĩa
  • Celestial mechanics: học thiên thể (thường dùng cho các vật thể tự nhiên, nhưng cũng bao hàm cả nhân tạo).
  • Orbital mechanics: học quỹ đạo (tập trung vào chuyển động quỹ đạo của vệ tinh tàu vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "astrodynamics".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "astrodynamics".