astrogator

astrogator

The astrogator plots a course through the asteroid field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người điều hướng tàu vũ trụ: "astrogator" chỉ người chịu trách nhiệm xác định duy trì lộ trình của một tàu vũ trụ trong không gian, tương tự như hoa tiêu trên tàu biển.

dụ sử dụng
  • (Người điều hướng tàu vũ trụ đã tính toán lộ trình đến Sao Hỏa.)
  • (Nếu không một người điều hướng tàu vũ trụ lành nghề, con tàu sẽ trôi lệch hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Astrogation (danh từ): nghệ thuật hoặc khoa học điều hướng tàu vũ trụ.
    • Astrogation requires knowledge of celestial mechanics. (Điều hướng tàu vũ trụ đòi hỏi kiến thức về học thiên thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronavigator (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người điều hướng tàu vũ trụ.

    • The astronavigator used star charts to guide the ship. (Người điều hướng tàu vũ trụ đã sử dụng bản đồ sao để dẫn đường cho con tàu.)
  • Astrogational (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc điều hướng tàu vũ trụ.

    • The astrogational system was upgraded for better accuracy. (Hệ thống điều hướng tàu vũ trụ đã được nâng cấp để độ chính xác cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa tiêu vũ trụ: người dẫn đường trong không gian (dịch thuật ngữ).
  • Điều hướng viên không gian: người chuyên điều hướng tàu vũ trụ.
Các cụm từ liên quan
  • Astrogator's console: bảng điều khiển của người điều hướng tàu vũ trụ.
    • The astrogator's console displayed real-time data on the ship's position. (Bảng điều khiển của người điều hướng tàu vũ trụ hiển thị dữ liệu thời gian thực về vị trí của con tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To chart a course like an astrogator: lập kế hoạch chi tiết chính xác, như người điều hướng tàu vũ trụ.
    • She charted a course through the complex project like an astrogator. ( ấy đã lập kế hoạch cho dự án phức tạp một cách chi tiết chính xác như một người điều hướng tàu vũ trụ.)