astrométrique

Học thuật
Thân thiện
astrométrique

L'astronome utilise des données astrométriques pour cartographier les étoiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đo đạc sao: "Astrométrique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc đo đạc vị trí, khoảng cách chuyển động của các ngôi sao thiên thể khác trong vũ trụ. thuộc về lĩnh vực thiên văn học chuyên về các phép đo chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les données astrométriques sont essentielles pour cartographier la Voie lactée. (Các dữ liệu đo đạc sao rất cần thiết để lập bản đồ Dải Ngân hà.)
    • Ce satellite a une mission astrométrique très précise. (Vệ tinh này có một nhiệm vụ đo đạc sao rất chính xác.)
    • L'observation astrométrique a permis de détecter l'exoplanète. (Việc quan sát đo đạc sao đã cho phép phát hiện ra ngoại hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure astrométrique": phép đo thiên văn, phép đo vị trí thiên thể.

    • La mesure astrométrique de cette étoile a révélé un mouvement propre important. (Phép đo đạc sao ngôi sao này đã tiết lộ một chuyển động riêng đáng kể.)
  • "Catalogue astrométrique": danh mục thiên văn, bảng dữ liệu về vị trí các sao.

    • Le catalogue astrométrique Gaia est une révolution pour l'astronomie. (Danh mục đo đạc sao Gaia là một cuộc cách mạng cho ngành thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Astrométrie (danh từ giống cái): môn đo đạc sao, khoa đo đạc thiên thể.

    • L'astrométrie est une branche ancienne de l'astronomie. (Môn đo đạc saomột nhánh cổ xưa của thiên văn học.)
  • Astromètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo sao, thiết bị dùng trong đo đạc thiên văn.

    • L'astromètre de l'observatoire est très sensible. (Dụng cụ đo đạc sao của đài quan sát rất nhạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la mesure des étoiles: liên quan đến việc đo lường các ngôi sao. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
  • De position astronomique: thuộc về vị trí thiên văn. (Cụm từ giải thích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "astrométrique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "astrométrique")

astrométrique

L'astronome utilise des données astrométriques pour cartographier les étoiles.

tính từ
  1. đo đạc sao