astronautical

astronautical

An astronaut conducts an astronautical experiment inside a space station module.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến các nhà du hành vũ trụ hoặc ngành khoa học du hành vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực du hành vũ trụcùng khắt khe.)
  • ( ấy đã nhận được một giải thưởng cho nghiên cứu thuộc ngành du hành vũ trụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "astronautical engineering": kỹ thuật du hành vũ trụ.
    • He is a professor of astronautical engineering at the university. (Ông ấy giáo sư kỹ thuật du hành vũ trụ tại trường đại học.)
  • "astronautical medicine": y học du hành vũ trụ.
    • Astronautical medicine deals with the health effects of space travel. (Y học du hành vũ trụ nghiên cứu các ảnh hưởng sức khỏe của du hành không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronautics (danh từ): ngành du hành vũ trụ.
    • Astronautics is a rapidly advancing field. (Ngành du hành vũ trụ một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.)
  • Astronaut (danh từ): nhà du hành vũ trụ.
    • The astronaut conducted experiments in space. (Nhà du hành vũ trụ đã tiến hành các thí nghiệm trong không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Space-related: liên quan đến không gian.
    • The space-related technology has improved significantly. (Công nghệ liên quan đến không gian đã cải thiện đáng kể.)
  • Cosmic: thuộc về vũ trụ.
    • Cosmic exploration requires advanced astronautical knowledge. (Khám phá vũ trụ đòi hỏi kiến thức thuộc ngành du hành vũ trụ tiên tiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "astronautical".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "astronautical".