astronavigation

astronavigation

The sailor uses astronavigation to plot the ship's course at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Định vị thiên văn: "astronavigation" phương pháp xác định vị trí hướng đi của tàu thuyền, máy bay hoặc tàu vũ trụ dựa trên việc quan sát vị trí của các thiên thể như sao, Mặt Trời, Mặt Trăng.

dụ sử dụng
  • (Định vị thiên văn rất cần thiết cho các thủy thủ trước khi phát minh ra GPS.)
  • (Học định vị thiên văn đòi hỏi phải hiểu về tọa độ thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use astronavigation": sử dụng định vị thiên văn.

    • The spacecraft used astronavigation to travel to distant planets. (Tàu vũ trụ đã sử dụng định vị thiên văn để du hành đến các hành tinh xa xôi.)
  • "astronavigation techniques": kỹ thuật định vị thiên văn.

    • Modern astronavigation techniques combine star tracking with computer calculations. (Các kỹ thuật định vị thiên văn hiện đại kết hợp theo dõi sao với tính toán máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronavigator (danh từ): người thực hiện định vị thiên văn.

    • The astronavigator carefully measured the angle of the North Star. (Người định vị thiên văn đã cẩn thận đo góc của sao Bắc Cực.)
  • Astronavigation (tính từ): thuộc về định vị thiên văn.

    • They studied astronavigation charts during the training. (Họ đã nghiên cứu các biểu đồ định vị thiên văn trong quá trình đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Celestial navigation: điều hướng thiên thể (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).

    • Celestial navigation is another term for astronavigation. (Điều hướng thiên thể một thuật ngữ khác của định vị thiên văn.)
  • Star navigation: điều hướng bằng sao (cách nói thông thường hơn).

    • Star navigation was used by ancient Polynesians. (Điều hướng bằng sao đã được người Polynesia cổ đại sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Navigate by stars: điều hướng bằng sao (cụm từ tương đương thông dụng).
    • They learned to navigate by stars during the survival course. (Họ đã học cách điều hướng bằng sao trong khóa học sinh tồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Steer by the stars: lái theo các vì sao (thành ngữ chỉ việc dựa vào sao để định hướng).
    • In the open ocean, ancient sailors had to steer by the stars. (Trên đại dương mênh mông, các thủy thủ cổ đại phải lái theo các vì sao.)