astronomically
Định nghĩa
Trạng từ: "astronomically" có nghĩa là cực kỳ lớn, khổng lồ, hoặc ở mức độ rất cao, thường mang tính chất so sánh với các con số hoặc tỷ lệ trong thiên văn học. Từ này nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn bình thường một cách ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí xây dựng sân vận động mới cực kỳ cao.)
- (Trí thông minh của cô ấy vượt trội một cách khủng khiếp so với tuổi.)
- (Số lượng các ngôi sao trong vũ trụ là cực kỳ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Astronomically expensive": cực kỳ đắt đỏ, đến mức khó tin.
- The price of the luxury yacht was astronomically expensive. (Giá của chiếc du thuyền sang trọng đó cực kỳ đắt đỏ.)
- "Astronomically improbable": cực kỳ khó xảy ra, gần như không thể.
- Winning the lottery twice is astronomically improbable. (Trúng xổ số hai lần là điều cực kỳ khó xảy ra.)
- "Astronomically fast": cực kỳ nhanh, vượt xa tốc độ thông thường.
- The internet connection speed here is astronomically fast. (Tốc độ kết nối internet ở đây cực kỳ nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Astronomical (tính từ): thuộc về thiên văn học; cực kỳ lớn.
- The astronomical numbers in the report were staggering. (Những con số thiên văn trong báo cáo thật choáng váng.)
- Astronomy (danh từ): thiên văn học.
- He studies astronomy at university. (Anh ấy học thiên văn học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Immensely: vô cùng, cực kỳ.
- Exorbitantly: quá mức, cắt cổ (thường dùng cho giá cả).
- Prohibitively: một cách ngăn cấm, quá đắt đến mức không thể mua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "astronomically". Từ này chủ yếu được dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Sky-high": cực kỳ cao (thường dùng cho giá cả hoặc mức độ).
- The rent in this city is sky-high, almost astronomically so. (Tiền thuê nhà ở thành phố này cực kỳ cao, gần như ở mức thiên văn.)