astrophysicist
An astrophysicist points at a colorful diagram of a galaxy on a large screen.
Danh từ: Nhà vật lý thiên văn, một nhà thiên văn học chuyên nghiên cứu các tính chất vật lý của các thiên thể (như sao, hành tinh, thiên hà).
- (Nhà vật lý thiên văn đã giải thích cách các ngôi sao sinh ra và chết đi.)
- (Cô ấy trở thành nhà vật lý thiên văn để nghiên cứu hố đen.)
- "to work as an astrophysicist": làm việc với tư cách là một nhà vật lý thiên văn.
- He works as an astrophysicist at NASA. (Anh ấy làm nhà vật lý thiên văn tại NASA.)
- "a leading astrophysicist": một nhà vật lý thiên văn hàng đầu.
- She is a leading astrophysicist in the field of cosmology. (Cô ấy là một nhà vật lý thiên văn hàng đầu trong lĩnh vực vũ trụ học.)
- Astrophysics (danh từ): vật lý thiên văn, ngành khoa học nghiên cứu các thiên thể bằng phương pháp vật lý.
- Astrophysics combines physics and astronomy. (Vật lý thiên văn kết hợp vật lý và thiên văn học.)
- Astronomer (danh từ): nhà thiên văn học (nói chung, có thể không chuyên sâu về vật lý).
- An astronomer observes celestial objects, while an astrophysicist analyzes their physical properties. (Một nhà thiên văn học quan sát các thiên thể, trong khi một nhà vật lý thiên văn phân tích tính chất vật lý của chúng.)
- Space physicist: nhà vật lý không gian (thường tập trung vào môi trường không gian gần Trái Đất).
- Cosmologist: nhà vũ trụ học (nghiên cứu về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ, một lĩnh vực con của vật lý thiên văn).
Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng: - Study as (học với tư cách là): She studied as an astrophysicist at university. (Cô ấy học với tư cách là một nhà vật lý thiên văn tại trường đại học.) - Specialize in (chuyên về): He specializes in astrophysics. (Anh ấy chuyên về vật lý thiên văn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "astrophysicist", nhưng có thể liên quan đến: - Reach for the stars (vươn tới các vì sao): khao khát đạt được điều lớn lao. - Becoming an astrophysicist is like reaching for the stars. (Trở thành một nhà vật lý thiên văn giống như vươn tới các vì sao.)