astéroïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu hành tinh: Một thiên thể nhỏ bằng đá hoặc kim loại, quay xung quanh Mặt Trời, chủ yếu nằm trong vành đai giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. Kích thước của nó nhỏ hơn nhiều so với một hành tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les astronomes ont découvert un nouvel astéroïde. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một tiểu hành tinh mới.)
- La sonde spatiale a pris des photos d'un astéroïde. (Tàu vũ trụ đã chụp ảnh một tiểu hành tinh.)
- La chute d'un astéroïde a peut-être causé l'extinction des dinosaures. (Vụ rơi của một tiểu hành tinh có lẽ đã gây ra sự tuyệt chủng của khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
"astéroïde géocroiseur" (Near-Earth asteroid): tiểu hành tinh gần Trái Đất, chỉ những tiểu hành tinh có quỹ đạo đưa chúng đến gần hành tinh của chúng ta.
- Les scientifiques surveillent les astéroïdes géocroiseurs. (Các nhà khoa học theo dõi các tiểu hành tinh gần Trái Đất.)
"ceinture d'astéroïdes" (asteroid belt): vành đai tiểu hành tinh, chỉ khu vực trong Hệ Mặt Trời nơi tập trung phần lớn các tiểu hành tinh.
- La ceinture d'astéroïdes se situe entre Mars et Jupiter. (Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Astéroïdal, astéroïdale (tính từ): thuộc về tiểu hành tinh.
- Une composition astéroïdale. (Thành phần thuộc về tiểu hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Planétoïde: hành tinh nhỏ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Corps mineur (thuật ngữ thiên văn học): thiên thể nhỏ (một nhóm rộng hơn bao gồm cả tiểu hành tinh và sao chổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "astéroïde".
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) tiểu hành tinh