asvins

asvins

The asvins ride their golden chariot across the dawn sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Asvins (số nhiều, thường viết hoa) một thuật ngữ trong thần thoại Hindu, chỉ một cặp song sinh. Họ những chiến binh cưỡi xe ngựa, đóng vai trò chở thần Mặt Trời Surya trên bầu trời.
Nghĩa đen: Trong tiếng Phạn, "asvins" có nghĩa "người sở hữu ngựa" (từ gốc "asva" = ngựa).

dụ sử dụng
  • The Asvins are often depicted as youthful and handsome twins in Hindu mythology.
    (Các Asvins thường được miêu tả cặp song sinh trẻ trung đẹp trai trong thần thoại Hindu.)

  • Asvins are invoked in the Rigveda for their healing powers and protection.
    (Asvins được cầu khấn trong Rigveda khả năng chữa bệnh bảo vệ của họ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Asvins thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo sử thi Ấn Độ như Rigveda, nơi họ được tôn kính như những vị thần chữa lành mang lại sự sống.
    • In the Vedic hymns, the Asvins are praised for rescuing the sun from darkness.
      (Trong các bài tụng Vệ Đà, Asvins được ca ngợi đã giải cứu mặt trời khỏi bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashvins (biến thể chính tả): Cách viết khác của cùng một từ, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nasatya (danh từ riêng): Tên gọi khác của một trong hai Asvins trong thần thoại Hindu.
Từ đồng nghĩa
  • Divine twins (cặp song sinh thần thánh): Cụm từ mô tả chức năng bản chất của Asvins.
  • Horsemen (kỵ ): Dịch nghĩa đen dựa trên gốc từ "possessing horses".
Các cụm từ liên quan
  • Asvins' chariot (cỗ xe của Asvins): Xe ngựa thần thoại họ dùng để chở Surya.
    • The Asvins' chariot is said to be drawn by horses or birds.
      (Cỗ xe của Asvins được cho do ngựa hoặc chim kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • To invoke the Asvins (cầu khấn Asvins): Một cách nói ẩn dụ để yêu cầu sự chữa lành hoặc bảo vệ.
    • In times of illness, ancient Indians would invoke the Asvins for healing.
      (Trong thời kỳ bệnh tật, người Ấn Độ cổ đại sẽ cầu khấn Asvins để được chữa lành.)