aswan high dam

aswan high dam

The Aswan High Dam spans the Nile River in Egypt.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Đập Aswan (Aswan High Dam) một trong những con đập lớn nhất thế giới, nằm trên sông Nile ở miền nam Ai Cập.

dụ sử dụng
  • (Đập Aswan được hoàn thành vào năm 1970 kiểm soát đáng kể lụt của sông Nile.)
  • (Đập Aswan cung cấp năng lượng thủy điện nước tưới tiêu cho Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the construction of the Aswan High Dam": việc xây dựng Đập Aswan.

    • The construction of the Aswan High Dam led to the relocation of ancient temples. (Việc xây dựng Đập Aswan đã dẫn đến việc di dời các ngôi đền cổ.)
  • "the impact of the Aswan High Dam": tác động của Đập Aswan.

    • The impact of the Aswan High Dam on Egyptian agriculture has been profound. (Tác động của Đập Aswan đối với nông nghiệp Ai Cập rất sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aswan Dam (danh từ riêng): Đập Aswan (còn gọi là Đập Aswan thấp hơn, được xây dựng trước đó).

    • The old Aswan Dam was built in 1902, while the High Dam was built later. (Đập Aswan được xây vào năm 1902, trong khi Đập cao được xây sau đó.)
  • High Dam (danh từ riêng): tên gọi tắt thông dụng của Đập Aswan.

    • The High Dam has a reservoir called Lake Nasser. (Đập cao một hồ chứa gọi là Hồ Nasser.)
Từ đồng nghĩa
  • Dam: đập (chung chung), nhưng "Aswan High Dam" tên riêng chỉ một công trình cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Aswan High Dam" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Aswan High Dam".