asymptotically
Định nghĩa
Trạng từ: Mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi tiến đến một giá trị giới hạn hoặc trạng thái ổn định một cách từ từ, không bao giờ chạm tới hoặc đạt được hoàn toàn, thường là theo một đường cong tiệm cận.
Ví dụ sử dụng
- (Hàm số tăng trưởng theo kiểu tiệm cận, tiến gần nhưng không bao giờ chạm tới 0.)
- (Hiệu suất của thuật toán cải thiện theo kiểu tiệm cận khi kích thước đầu vào tăng lên.)
- (Dân số của loài này đang giảm dần theo kiểu tiệm cận đến sự tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học: "asymptotically" thường được dùng để mô tả hành vi của một hàm số khi biến số tiến đến vô cùng, với một đường tiệm cận là giới hạn.
- The sequence converges asymptotically to 1. (Dãy số hội tụ theo kiểu tiệm cận đến 1.)
- Trong khoa học máy tính: Dùng để phân tích độ phức tạp thuật toán, như "asymptotically optimal" (tối ưu tiệm cận).
- This algorithm is asymptotically faster than the naive approach. (Thuật toán này nhanh hơn theo kiểu tiệm cận so với cách tiếp cận cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Asymptotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tiệm cận.
- The asymptotic behavior of the function is well understood. (Hành vi tiệm cận của hàm số đã được hiểu rõ.)
- Asymptote (danh từ): đường tiệm cận, một đường thẳng mà một đường cong tiến đến nhưng không bao giờ chạm tới.
- The graph approaches the asymptote as x increases. (Đồ thị tiến gần đến đường tiệm cận khi x tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Gradually: một cách dần dần (nhưng không nhấn mạnh tính không chạm tới).
- Approximately: một cách xấp xỉ (nhưng không chính xác về mặt toán học).
- Limitlessly: một cách không giới hạn (liên quan đến khái niệm giới hạn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "asymptotically" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Lưu ý ngữ pháp
"Asymptotically" thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "asymptotically stable" (ổn định tiệm cận) hoặc "asymptotically approach" (tiến gần theo kiểu tiệm cận).