asynchronous operation
An asynchronous operation allows the server to handle multiple requests at once.
Định nghĩa
Danh từ: Asynchronous operation (hoạt động không đồng bộ) chỉ một hoạt động hoặc quy trình diễn ra mà không có mối quan hệ thời gian cố định hoặc có thể dự đoán trước với các sự kiện khác. Nói cách khác, các hoạt động này không cần phải chờ đợi nhau hoàn thành theo một trình tự nhất định; chúng có thể bắt đầu và kết thúc độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lập trình máy tính, một hoạt động không đồng bộ cho phép chương trình thực hiện các tác vụ khác trong khi chờ yêu cầu mạng hoàn tất.)
- (Việc tải tệp lên là một hoạt động không đồng bộ; bạn vẫn có thể duyệt internet trong khi nó đang xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật phần mềm, asynchronous operation thường được dùng trong các mô hình lập trình như callback, promise, hoặc async/await để quản lý các tác vụ dài hạn mà không làm treo giao diện người dùng.
- Trong hệ thống nhúng, asynchronous operation mô tả các tín hiệu hoặc sự kiện xảy ra không đồng bộ với xung nhịp chính của hệ thống.
Biến thể và từ gần giống
- Asynchronous (tính từ): không đồng bộ.
- An asynchronous process does not require all steps to happen at the same time. (Một quy trình không đồng bộ không yêu cầu tất cả các bước xảy ra cùng lúc.)
- Asynchrony (danh từ): tính không đồng bộ.
- The asynchrony of the data streams caused synchronization issues. (Tính không đồng bộ của các luồng dữ liệu gây ra vấn đề đồng bộ hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Non-blocking operation: hoạt động không chặn (thường dùng trong lập trình để chỉ các hoạt động không làm dừng luồng chính).
- Decoupled process: quy trình tách rời (mô tả các hoạt động không phụ thuộc thời gian vào nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out an asynchronous operation: thực hiện một hoạt động không đồng bộ.
- The system can carry out multiple asynchronous operations simultaneously. (Hệ thống có thể thực hiện nhiều hoạt động không đồng bộ cùng lúc.)
- Handle asynchronous operations: xử lý các hoạt động không đồng bộ.
- Developers need to carefully handle asynchronous operations to avoid race conditions. (Các nhà phát triển cần xử lý cẩn thận các hoạt động không đồng bộ để tránh tình trạng tranh chấp dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sync: mất đồng bộ (mô tả trạng thái không còn mối quan hệ thời gian chính xác).
- The two systems are out of sync due to an asynchronous operation failing. (Hai hệ thống bị mất đồng bộ do một hoạt động không đồng bộ bị lỗi.)