asynchronous transfer mode

asynchronous transfer mode

A technician monitors data flowing through an asynchronous transfer mode network.

Định nghĩa

Danh từ: asynchronous transfer mode (viết tắt: ATM) một công nghệ truyền thông kỹ thuật số khả năng đạt tốc độ rất cao; phù hợp để truyền tải hình ảnh, giọng nói hoặc video cũng như dữ liệu. Công nghệ này sử dụng các gói tin nhỏ kích thước cố định (gọi là "cell") để truyền dữ liệu không đồng bộ, nghĩa các gói tin có thể được gửi đi bất kỳ lúc nào không cần đồng bộ hóa thời gian giữa máy gửi máy nhận.

dụ sử dụng
  • (Chế độ truyền không đồng bộ được sử dụng cho cả mạng LAN WAN.)
  • (Tốc độ cao của chế độ truyền không đồng bộ khiến trở nên lý tưởng cho hội nghị truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ATM network": mạng sử dụng công nghệ asynchronous transfer mode.
    • The company upgraded its infrastructure to an ATM network for faster data transfer. (Công ty đã nâng cấp cơ sở hạ tầng lên mạng ATM để truyền dữ liệu nhanh hơn.)
  • "ATM cell": gói tin nhỏ (53 byte) trong công nghệ asynchronous transfer mode.
    • Each ATM cell has a 5-byte header and a 48-byte payload. (Mỗi gói tin ATM phần đầu 5 byte phần dữ liệu 48 byte.)
Biến thể từ gần giống
  • Asynchronous (tính từ): không đồng bộ, chỉ quá trình không yêu cầu đồng bộ hóa thời gian.
    • Asynchronous learning allows students to study at their own pace. (Học tập không đồng bộ cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng mình.)
  • Transfer mode (danh từ): chế độ truyền tải, phương thức truyền dữ liệu.
Từ đồng nghĩa
  • ATM (viết tắt): chế độ truyền không đồng bộ (dạng viết tắt phổ biến).
  • Cell relay: chuyển tiếp gói tin (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transfer over ATM: truyền tải qua công nghệ asynchronous transfer mode.
    • The video data is transferred over ATM to ensure low latency. (Dữ liệu video được truyền qua ATM để đảm bảo độ trễ thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "asynchronous transfer mode", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.