asynchrony
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự không đồng bộ, tính không xảy ra cùng lúc: "asynchrony" chỉ trạng thái hoặc mối quan hệ khi các sự kiện, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra tại những thời điểm không liên quan đến nhau, không có sự đồng bộ về thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không đồng bộ giữa các bản ghi âm và video khiến bộ phim không thể xem được.)
- (Trong giao tiếp, sự không đồng bộ cho phép mọi người trả lời vào thời gian thuận tiện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temporal asynchrony": sự không đồng bộ về thời gian, thường dùng trong khoa học thần kinh hoặc tâm lý học.
- The study examined temporal asynchrony in neural responses to visual stimuli. (Nghiên cứu đã xem xét sự không đồng bộ thời gian trong các phản ứng thần kinh đối với kích thích thị giác.)
- "asynchrony in development": sự không đồng bộ trong quá trình phát triển, thường dùng trong sinh học hoặc giáo dục.
- Asynchrony in development can lead to gifted children having uneven skills. (Sự không đồng bộ trong phát triển có thể khiến trẻ em có năng khiếu có các kỹ năng không đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Asynchronous (tính từ): không đồng bộ.
- Asynchronous learning allows students to study at their own pace. (Học tập không đồng bộ cho phép sinh viên học theo tốc độ riêng của họ.)
- Asynchronously (trạng từ): một cách không đồng bộ.
- The data was transmitted asynchronously. (Dữ liệu được truyền một cách không đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Desynchronization: sự mất đồng bộ.
- Non-synchronism: tính không đồng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "occur" hoặc "happen"):
- The events occur in asynchrony. (Các sự kiện xảy ra không đồng bộ.)
Thành ngữ liên quan
- "out of sync": không đồng bộ, lệch nhịp (thành ngữ phổ biến hơn "asynchrony" trong đời sống hàng ngày).
- The dancers were out of sync with the music. (Các vũ công đã lệch nhịp với âm nhạc.)