asynclitism
Định nghĩa
Asynclitism (danh từ)
- Sự nghiêng bất thường của đầu thai nhi khi chào đời: Trong sản khoa, "asynclitism" chỉ tình trạng đầu thai nhi không thẳng hàng với khung chậu của mẹ khi chuyển dạ, dẫn đến việc trình diện ở một góc bất thường so với trục sinh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nghiêng bất thường của đầu thai nhi có thể gây ra chuyển dạ kéo dài và có thể cần can thiệp y tế.)
- (Bác sĩ đã chẩn đoán sự nghiêng bất thường của đầu thai nhi sau khi kiểm tra vị trí của thai nhi trong quá trình chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anterior asynclitism": sự nghiêng về phía trước, khi đầu thai nhi nghiêng về phía xương mu.
- Anterior asynclitism is often easier to correct than posterior asynclitism. (Sự nghiêng về phía trước thường dễ điều chỉnh hơn sự nghiêng về phía sau.)
"Posterior asynclitism": sự nghiêng về phía sau, khi đầu thai nhi nghiêng về phía xương cùng.
- Posterior asynclitism may require manual rotation by the obstetrician. (Sự nghiêng về phía sau có thể cần sự xoay bằng tay của bác sĩ sản khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Asynclitic (tính từ): mô tả tình trạng bị nghiêng bất thường.
- The asynclitic position of the fetus was detected via ultrasound. (Vị trí nghiêng bất thường của thai nhi đã được phát hiện qua siêu âm.)
Synclitism (danh từ): trạng thái bình thường, khi đầu thai nhi thẳng hàng với khung chậu.
- Synclitism is the ideal presentation for a smooth delivery. (Trạng thái thẳng hàng là trình diện lý tưởng cho một cuộc sinh nở suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêng đầu thai nhi: cụm từ mô tả hiện tượng tương tự trong ngữ cảnh lâm sàng.
- Bất thường trình diện: chỉ sự sai lệch trong cách thai nhi xuất hiện khi chào đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan