asyndète

Học thuật
Thân thiện
asyndète

Une cellule montre une asyndète lors de la division.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không gióng đôi (thể nhiễm sắc): Trong sinh vật học, đâyhiện tượng các nhiễm sắc thể không ghép đôi hoặc không tiếp hợp trong quá trình phân bào, đặc biệttrong giảm phân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asyndèse est une anomalie de la méiose. (Asyndètemột bất thường trong quá trình giảm phân.)
    • L'étude porte sur les conséquences de l'asyndète. (Nghiên cứu tập trung vào hậu quả của sự không gióng đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asyndète méiotique": Sự không gióng đôi trong giảm phân.
    • L'asyndète méiotique peut conduire à la stérilité. (Sự không gióng đôi trong giảm phân có thể dẫn đến vô sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Asyndétique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự không gióng đôi.
    • Un comportement asyndétique des chromosomes. (Một hành vi không gióng đôi của các nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-appariement (danh từ giống đực): Sự không ghép đôi.
  • Désynapsis (danh từ giống cái): Sự không tiếp hợp (một thuật ngữ chuyên môn khác).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học, đặc biệtdi truyền học tế bào học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
asyndète

Une cellule montre une asyndète lors de la division.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự không gióng đôi (thể nhiễm sắc)